Từ điển chưa có mục “频”. Pinyin tham khảo: pín. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “频” 8
- 视频shìpín THỊ TẦNvideo; hình ảnh truyền hình; video, clipHSK4
- 频道píndào TẦN ĐẠOkênh (truyền hình, phát thanh)HSK6
- 频繁pínfán TẦN PHÀNthường xuyên; dồn dập; liên tụcHSK6
- 频率pínlǜ TẦN SUẤTtần số; tần suấtHSK6
- 频数pínshù TẦN SỐtần số (thống kê học: số lần xuất hiện của một giá trị)HSK6
- 频频pínpín TẦN TẦNliên tục; dồn dập; liên tiếpHSK7–9
- 频度píndù TẦN ĐỘtần suất; mức độ thường xuyên
- 倍频器bèipínqìbộ nhân tần; máy nhân tần (điện tử)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
