Chuyển đến nội dung
额度額度

édù

Hán Việt: NGẠCH ĐỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hạn mức
  2. định mức

Ví dụ

  1. 这张信用卡的透支额度是一万元。

    Zhè zhāng xìnyòngkǎ de tòuzhī édù shì yī wàn yuán.Hạn mức thấu chi của thẻ tín dụng này là một vạn tệ.

  2. 公司提高了这次采购的预算额度。

    Gōngsī tígāo le zhè cì cǎigòu de yùsuàn édù.Công ty đã nâng hạn mức ngân sách mua sắm lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 信用额度 xìnyòng édùhạn mức tín dụng
  • 贷款额度 dàikuǎn édùhạn mức vay vốn
  • 提高额度 tígāo édùnâng hạn mức
  • 额度限制 édù xiànzhìgiới hạn định mức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

规定或限制的数额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高 / 降低 / 调整 + 额度

nâng / hạ / điều chỉnh hạn mức. VD: 银行决定提高我的额度。– Ngân hàng quyết định nâng hạn mức cho tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

额
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1