Chuyển đến nội dung
飞沫飛沫

fēimò

Danh từ

HSK6Lượng từ: 滴、片

1Danh từ

  1. giọt bắn
  2. bụi nước bay

Ví dụ

  1. 戴口罩可以有效阻断飞沫传播。

    Dài kǒuzhào kěyǐ yǒuxiào zǔduàn fēimò chuánbō.Đeo khẩu trang có thể ngăn chặn hiệu quả sự lây truyền qua giọt bắn.

  2. 打喷嚏时会有大量飞沫喷出。

    Dǎ pēntì shí huì yǒu dàliàng fēimò pēnchū.Khi hắt hơi sẽ có lượng lớn giọt bắn bắn ra ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 飞沫传播 fēimò chuánbōlây truyền qua giọt bắn
  • 阻断飞沫 zǔduàn fēimòchặn giọt bắn
  • 飞沫感染 fēimò gǎnrǎnnhiễm khuẩn qua giọt bắn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞溅的细小水珠,常指呼吸道排出的微小液滴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 飞沫 + 传播

Lây truyền qua đường giọt bắn. VD: 该病毒主要通过飞沫传播。– Virus này chủ yếu lây qua giọt bắn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
沫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1