Chuyển đến nội dung
驻足駐足

zhùzú

Hán Việt: TRÚ TÚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dừng bước
  2. đứng lại

Ví dụ

  1. 路过的人纷纷驻足观看。

    Lùguò de rén fēnfēn zhùzú guānkàn.Người qua đường lũ lượt dừng bước đứng xem.

  2. 优美的歌声吸引了许多人驻足倾听。

    Yōuměi de gēshēng xīyǐn le xǔduō rén zhùzú qīngtīng.Tiếng hát êm ái đã thu hút nhiều người dừng bước lắng nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驻足倾听 zhùzú qīngtīngdừng bước lắng nghe
  • 驻足观看 zhùzú guānkàndừng bước quan sát/xem
  • 驻足良久 zhùzú liángjiǔdừng chân thật lâu
  • 引人驻足 yǐn rén zhùzúthu hút người khác dừng chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停住脚步。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

驻足 + 动词 (观看/倾听/欣赏/沉思)

Biểu thị dừng chân lại để thực hiện một hành động cụ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驻
足

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1