Chuyển đến nội dung
骚搅騷攪

sāojiǎo

Động từ

1Động từ

  1. quấy rối
  2. quấy nhiễu
  3. làm phiền

Ví dụ

  1. 敌人经常派小股部队在边境骚搅。

    Dírén jīngcháng pài xiǎogǔ bùduì zài biānjìng sāojiǎo.Quân địch thường xuyên cử các toán quân nhỏ quấy rối ở biên giới.

  2. 夜深了,请不要大声喧哗骚搅邻里。

    Yè shēn le, qǐng búyào dàshēng xuānhuá sāojiǎo línlǐ.Đêm đã muộn, xin đừng làm ồn quấy nhiễu hàng xóm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到骚搅 shòudào sāojiǎobị quấy nhiễu
  • 边境骚搅 biānjìng sāojiǎoquấy rối biên giới
  • 肆意骚搅 sìyì sāojiǎongang nhiên quấy phá
  • 骚搅百姓 sāojiǎo bǎixìngquấy nhiễu bách tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骚扰打扰,使不得安宁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骚搅 + tân ngữ

làm náo loạn hoặc quấy rối ai/nơi nào. VD: 骚搅地方。– Quấy nhiễu địa phương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骚
搅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1