Từ điển chưa có mục “骚”. Pinyin tham khảo: sāo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “骚” 7
- 骚动sāodòngxôn xao; náo động; nhốn nháoHSK6
- 牢骚láosāo LAO TAOlời phàn nàn; sự càu nhàu; nỗi bất mãnHSK7–9
- 骚乱sāoluàn TAO LOẠNvụ bạo loạn; sự náo loạn; tình trạng hỗn loạnHSK7–9
- 骚扰sāorǎo TAO NHIỄUquấy rối; làm phiền; quấy pháHSK7–9
- 骚搅sāojiǎoquấy rối; quấy nhiễu; làm phiền
- 发牢骚fāláosāo PHÁT LAO TAOphàn nàn; than phiền; càu nhàuHSK5
- 性骚扰xìngsāorǎo TÍNH TAO NHIỄUquấy rối tình dụcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
