Chuyển đến nội dung
骡騾

luó

Hán Việt: LOA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 匹、头

1Danh từ

  1. con la

Ví dụ

  1. 骡是公驴和母马交配生的杂种动物。

    Luó shì gōnglǘ hé mǔmǎ jiāopèi shēng de zázhǒng dòngwù.La là loài động vật lai sinh ra từ lừa đực và ngựa cái.

  2. 农民用一头骡拉车运送粮食。

    Nóngmín yòng yì tóu luó lāchē yùnsòng liángshi.Người nông dân dùng một con la kéo xe chở lương thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头骡 yì tóu luómột con la
  • 骡马 luómǎla và ngựa (súc vật thồ kéo)
  • 骡子 luózicon la (khẩu ngữ)
  • 骡车 luóchēxe la kéo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,公驴和母马交配所生的后代,体力和耐力强,多用作役畜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 骡 + kéo xe/thồ hàng

Biểu thị việc sử dụng con la làm sức kéo hoặc thồ tải. VD: 山民用骡运送货物。– Người dân miền núi dùng la để chuyên chở hàng hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “骡” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1