Chuyển đến nội dung
骰子

tóuzi

Hán Việt: ĐẦU TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、颗、粒

1Danh từ

  1. súc sắc
  2. xí ngầu

Ví dụ

  1. 他掷出了六点的骰子。

    Tā zhìchū le liù diǎn de tóuzi.Anh ấy đã gieo được súc sắc sáu nút.

  2. 这幅飞行棋配有两个骰子。

    Zhè fú fēixíngqí pèi yǒu liǎng gè tóuzi.Bộ cờ cá ngựa này đi kèm hai con súc sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掷骰子 zhì tóuzigieo/thao súc sắc
  • 摇骰子 yáo tóuzilắc súc sắc
  • 骰子盅 tóuzizhōngcốc lắc xí ngầu
  • 两颗骰子 liǎng kē tóuzihai con súc sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骨制、角制或塑料制的小方块,六面分刻一至六点,用来赌博或做游戏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

掷/摇 + 骰子

Gieo hoặc lắc súc sắc để quyết định kết quả trò chơi. VD: 轮到你掷骰子了。– Đến lượt bạn gieo súc sắc rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骰
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1