Chuyển đến nội dung
高昂

gāo’áng

Hán Việt: CAO NGANG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cao
  2. đắt đỏ (giá cả, chi phí)
  3. sôi nổi
  4. hăng hái
  5. dâng cao (tinh thần, khí thế)

Ví dụ

  1. 那里的医疗费用非常高昂。

    Nàlǐ de yīliáo fèiyong fēicháng gāo'áng.Chi phí y tế ở đó vô cùng đắt đỏ.

  2. 士兵们士气高昂。

    Shìbīngmen shìqì gāo'áng.Binh sĩ khí thế ngút trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 士气高昂 shìqì gāo'ángkhí thế ngút trời
  • 情绪高昂 qíngxù gāo'ángtâm trạng hăng hái
  • 代价高昂 dàijià gāo'ángtrả giá đắt
  • 费用高昂 fèiyong gāo'ángchi phí đắt đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高高地抬起;价格很高;士气、情绪等振奋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + 高昂

Dùng làm vị ngữ miêu tả mức giá/chi phí hoặc tinh thần, nhuệ khí.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
昂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1