Chuyển đến nội dung
鬣狗

liègǒu

Hán Việt: LIỆP CẨU

Danh từ

Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. linh cẩu

Ví dụ

  1. 鬣狗生活在非洲大草原上。

    Liègǒu shēnghuó zài Fēizhōu dà cǎoyuán shang.Linh cẩu sống trên những thảo nguyên lớn ở châu Phi.

  2. 鬣狗通常成群结队地捕食。

    Liègǒu tōngcháng chéngqún-jiéduì de bǔshí.Linh cẩu thường đi săn mồi theo bầy đàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群鬣狗 yì qún liègǒumột đàn linh cẩu
  • 斑鬣狗 bānliègǒulinh cẩu đốm
  • 鬣狗群 liègǒuqúnbầy linh cẩu
  • 凶残的鬣狗 xiōngcán de liègǒulinh cẩu hung ác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,外形略像狗,头大,前肢长,后肢短,常成群觅食腐肉或活食。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一群 + 鬣狗

Lượng từ 群 dùng để chỉ bầy đàn linh cẩu. VD: 一群鬣狗围住了猎物。 – Một đàn linh cẩu vây quanh con mồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鬣
狗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1