1Danh từ
- chó
- chó (tuổi Tuất)
Ví dụ
2N.
- chó, con chó
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,听觉和嗅觉灵敏,常用来驯养看门或做伴侣。
Ghi chú: Danh từ; lượng từ thường dùng 只.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一只 + 狗
lượng từ phổ biến nhất cho chó là 只 (zhī). VD: 我想买一只狗。– Tôi muốn mua một con chó.
一会儿……,一会儿……
Biểu thị hai hay nhiều hành động, trạng thái khác nhau thay nhau diễn ra liên tục trong thời gian ngắn, hoặc hai tình huống đối lập luân phiên nhau ("lúc thì... lúc thì...", "khi thì... khi thì...").
小狗一会儿跑到门口,一会儿跑到我脚边。 – Chú chó lúc thì chạy ra cửa, lúc thì chạy lại chân tôi.
他一会儿看书,一会儿看手机。 – Anh ấy lúc thì đọc sách, lúc thì xem điện thoại.
Bài học: HSK3 · 去动物园看大熊猫 – Đi vườn bách thú xem gấu trúc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “狗” 12
- 狗窝gǒuwō CẨU OAổ chó; chuồng chó; ổ chuộtHSK5
- 狗屋gǒuwū CẨU ỐCnhà cho chó; chuồng chó (dạng ngôi nhà nhỏ ngoài sân)HSK5
- 狗舍gǒushè CẨU XÁchuồng chó; trại nuôi chóHSK6
- 狗獾gǒuhuān CẨU HOANcon lửng chó; lửng châu Á (loài thú ăn đêm thuộc họ chồn)
- 海狗hǎigǒu HẢI CẨUchó biển; hải cẩu lông (động vật biển có vú)
- 猎狗liègǒu LIỆP CẨUchó săn
- 鬣狗liègǒu LIỆP CẨUlinh cẩu
- 小狗xiǎogǒu TIỂU CẨUchó con; chú chó nhỏ
- 野狗yěgǒu DÃ CẨUchó hoang; chó hoang dã
- 狮子狗shīzigǒuchó Bắc Kinh; chó xù (giống chó lông dài mặt ngắn)HSK5
- 狗杂种gǒuzázhǒng CẨU TẠP CHỦNGđồ chó đẻ; thằng khốn nạn (từ chửi rủa, thô tục)HSK6
- 哈巴狗hǎbāgǒu HÁ BA CẨUchó mặt xệ; chó xù Pug (loài chó nhỏ); kẻ bợ đỡHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
