1Danh từ
- ma lực
- sức lôi cuốn kỳ diệu
- sức hút mê hoặc
Ví dụ
Yīnyuè yǒu yì zhǒng shénqí de mólì.
Âm nhạc có một sức ma lực kỳ diệu.
Zhè zuò gǔlǎo chéngshì de yèjǐng fǎngfú yǒu yì zhǒng ràng rén liúliánwàngfǎn de mólì.
Cảnh đêm của thành phố cổ kính này dường như có một sức hút mê hoặc khiến người ta đi không nỡ rời.
Tā de wēixiào sìhū yōngyǒu yì zhǒng mólì, zǒng néng ràng rén gǎndào ānxīn.
Nụ cười của anh ấy dường như mang một ma lực, luôn có thể làm người khác an lòng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
传说中能够降妖伏怪或变幻莫测的力量;比喻极大的吸引力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 具有 + ……的 + 魔力
diễn tả ai hoặc vật gì có sức hút, sức quyến rũ kỳ lạ tác động lên người khác. VD: 大自然有着无限的魔力。– Mẹ thiên nhiên sở hữu một ma lực vô hạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
