1Danh từ
- sức
- lực
- sức lực
- khả năng
- năng lực
Ví dụ
Tā yòngjìn quánlì bǎ shítou tuīkāi le.
Anh ấy dùng hết sức để đẩy hòn đá ra.
Zhè yǐjīng chāochū le wǒ de nénglì fànwéi.
Điều này đã vượt quá phạm vi năng lực của tôi.
Shēng le yì cháng dàbìng hòu, tā gǎndào shēnshang yìdiǎn lì dōu méiyǒu.
Sau một trận ốm nặng, anh ấy cảm thấy trên người chẳng còn chút sức lực nào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
力量;能力;物理学上指改变物体运动状态的作用。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用力 + Động từ
dùng sức/ra sức làm gì. VD: 请用力拉门。– Xin hãy dùng sức kéo cửa.
出力
bỏ sức ra, góp sức. VD: 这次活动每个人都出了力。– Hoạt động lần này ai cũng góp sức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “力” 18
- 努力nǔlì NỖ LỰCchăm chỉ; cố gắng; nỗ lực, cố gắngHSK3
- 力气lìqi LỰC KHÍsức lực; sức mạnh; sức lực, sứcHSK4
- 能力nénglì NĂNG LỰCnăng lực; khả năng; năng lực, tài năngHSK4
- 听力tīnglì THÍNH LỰCthính lực; khả năng nghe; kỹ năng nghe hiểu (trong học ngoại ngữ)HSK4
- 压力yālì ÁP LỰCáp lực; sức ép (tinh thần, công việc); áp lực (vật lý)HSK4
- 大力dàlì ĐẠI LỰChết sức; mạnh mẽ; ra sứcHSK5
- 精力jīnglì TINH LỰCtinh lực; sức lực; năng lượngHSK5
- 尽力jìnlì TẬN LỰCtận lực; cố hết sức; dốc sứcHSK5
- 力量lìliàng LỰC LƯỢNGsức lực; sức mạnh; năng lựcHSK5
- 魅力mèilì MỊ LỰCsức hút; sự quyến rũ; sức lôi cuốnHSK5
- 全力quánlì TOÀN LỰCtoàn lực; hết sức; toàn bộ sức lựcHSK5
- 人力rénlì NHÂN LỰCnhân lực; sức ngườiHSK5
- 实力shílì THỰC LỰCthực lực; sức mạnh thực tếHSK5
- 体力tǐlì THỂ LỰCthể lực; sức lực; thể lực, sức lựcHSK5
- 用力yònglì DỤNG LỰCdùng sức; gắng sức; ra sứcHSK5
- 有力yǒulì HỮU LỰCcó lực; mạnh mẽ; có sức thuyết phụcHSK5
- 眼力yǎnlì NHÃN LỰCthị lực; sức nhìn; nhãn lựcHSK5
- 致力zhìlì TRÍ LỰCdốc sức; tập trung sức lực; hướng vàoHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
