Chuyển đến nội dung
鱼鳔魚鰾

yúbiào

Hán Việt: NGƯ PHIÊU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bong bóng cá

Ví dụ

  1. 鱼鳔能帮助鱼类在水中保持平衡。

    Yúbiào néng bāngzhù yúlèi zài shuǐ zhōng bǎochí pínghéng.Bong bóng cá giúp các loài cá giữ thăng bằng trong nước.

  2. 干制鱼鳔是一种珍贵的中药材。

    Gānzhì yúbiào shì yì zhǒng zhēnguì de zhōngyàocái.Bong bóng cá phơi khô là một vị thuốc bắc quý giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜鱼鳔 xīnxiān yúbiàobong bóng cá tươi
  • 干制鱼鳔 gānzhì yúbiàobong bóng cá khô
  • 鱼鳔胶 yúbiàojiāokeo bong bóng cá
  • 鱼鳔汤 yúbiàotāngcanh bong bóng cá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鱼体内调节身体比重、协助沉浮的器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鱼鳔 + 调节/控制 + 浮沉

Diễn tả chức năng sinh học của bong bóng cá. VD: 鱼鳔调节沉浮。– Bong bóng cá điều tiết độ chìm nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鱼
鳔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1