1Danh từ
- cá
- con cá
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水生脊椎动物,体温随水温变化,大多有鳞和鳍。
Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ con cá: trên là đầu cá, giữa là thân cá với vảy, dưới là đuôi cá.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ: 条 (tiáo)
lượng từ thông dụng nhất của 鱼 là 条. VD: 这条鱼很新鲜。– Con cá này rất tươi.
挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的
Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.
新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.
这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鱼” 18
- 打鱼dǎ yú ĐẢ NGƯbắt cá, đánh cáHSK1
- 鱿鱼yóuyú DOANH NGƯmực ống; mựcHSK4
- 带鱼dàiyú ĐỚI NGƯcá hố; cá đaoHSK5
- 鱼类yúlèi NGƯ LOẠIloài cá; các loài cáHSK5
- 鱼肉yúròu NGƯ NHỤCthịt cá; bóc lột; chà đạpHSK5
- 鱼油yúyóu NGƯ DUdầu cáHSK5
- 鱼子yúzǐtrứng cáHSK5
- 钓鱼diàoyú ĐIẾU NGƯcâu cá; lừa đảo trực tuyến; lừa nhửHSK6
- 鲨鱼shāyú SA NGƯcá mậpHSK6
- 鳗鱼mányú MAN NGƯcá chình; cá lươn biểnHSK6
- 墨鱼mòyú MẶC NGƯmực mai; mực nangHSK6
- 梭鱼suōyú THOA NGƯcá nhồng; cá đối cùi (loài cá biển mình thuôn dài như con thoi)HSK6
- 鲟鱼xúnyú TẦM NGƯcá tầmHSK6
- 银鱼yínyúcá ngân; cá mờm; cá cơm mờmHSK6
- 衣鱼yīyúcon nhậy; con nhậy bạc; con nhậy sáchHSK6
- 鱼饵yúěrmồi câu cá; mồi cáHSK6
- 鱼雷yúléi NGƯ LÔIngư lôi (vũ khí hải quân tự hành dưới nước)HSK6
- 鱼卵yúluǎn NGƯ NOÃNtrứng cáHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
