Chuyển đến nội dung
鱼魚

yú

Hán Việt: NGƯ

HSK2Lượng từ: 条Bộ: 鱼8 nét

1Danh từ

  1. cá
  2. con cá

Ví dụ

  1. 猫喜欢吃鱼。

    Māo xǐhuan chī yú.

    Mèo thích ăn cá.

  2. 河里有很多小鱼。

    Hélǐ yǒu hěn duō xiǎoyú.

    Dưới sông có rất nhiều cá nhỏ.

  3. 今天妈妈做了一条鱼。

    Jīntiān māma zuò le yì tiáo yú.

    Hôm nay mẹ nấu một con cá.

  4. 我喜欢吃鱼。

    Wǒ xǐhuan chī yú.

    Tôi thích ăn cá.

  5. 今天中午我吃了鱼。

    Jīntiān zhōngwǔ wǒ chī le yú.

    Trưa nay tôi đã ăn cá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条鱼 yì tiáo yúmột con cá
  • 吃鱼 chī yúăn cá
  • 钓鱼 diào yúcâu cá
  • 金鱼 jīnyúcá vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水生脊椎动物,体温随水温变化,大多有鳞和鳍。

Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ con cá: trên là đầu cá, giữa là thân cá với vảy, dưới là đuôi cá.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ: 条 (tiáo)

lượng từ thông dụng nhất của 鱼 là 条. VD: 这条鱼很新鲜。– Con cá này rất tươi.

挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的

Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.

新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.

这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鱼” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1