Chuyển đến nội dung
鲍鮑

bào

Hán Việt: BÀO

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. bào ngư (loài động vật thân mềm sống ở biển)
  2. họ Bào

Ví dụ

  1. 这道红烧鲍鱼味道非常鲜美。

    Zhè dào hóngshāo bàoyú wèidào fēicháng xiānměi.

    Món bào ngư kho này vị rất tươi ngon.

  2. 鲍鱼是一种名贵的海鲜。

    Bàoyú shì yì zhǒng míngguì de hǎixiān.

    Bào ngư là một loại hải sản quý giá.

  3. 他姓鲍,是我们公司的经理。

    Tā xìng Bào, shì wǒmen gōngsī de jīnglǐ.

    Anh ấy họ Bào, là giám đốc công ty chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲍鱼 bàoyúbào ngư
  • 鲍汁 bàozhīnước sốt bào ngư
  • 干鲍 gānbàobào ngư khô
  • 鲍鱼捞饭 bàoyú lāo fàncơm chan sốt bào ngư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

软体动物,生活在海里,肉味鲜美;也指姓氏。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名贵/新鲜 + 的 + 鲍鱼

Dùng miêu tả độ tươi ngon hoặc giá trị của bào ngư. VD: 新鲜的鲍鱼很贵。– Bào ngư tươi rất đắt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鲍” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1