Chuyển đến nội dung
鲳鯧

chāng

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá chim

Ví dụ

  1. 妈妈今天在菜市场买了一条新鲜的鲳鱼。

    Māma jīntiān zài càishìchǎng mǎi le yì tiáo xīnxiān de chāngyú.

    Hôm nay mẹ mua một con cá chim tươi ở chợ.

  2. 清蒸鲳鱼是一道美味的沿海家常菜。

    Qīngzhēng chāngyú shì yí dào měiwèi de yánhǎi jiāchángcài.

    Cá chim hấp là món ăn ngon quen thuộc của vùng ven biển.

  3. 鲳鱼肉质细嫩,深受人们喜爱。

    Chāngyú ròuzhì xìnèn, shēn shòu rénmen xǐ'ài.

    Thịt cá chim mềm mịn thơm ngon, rất được mọi người ưa chuộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鱼类的一属,体侧扁而高,肉味鲜美,如银鲳、白鲳。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 鲳鱼

Lượng từ phổ biến dùng cho cá là 条.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鲳” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1