Chuyển đến nội dung
鲳鱼鯧魚

chāngyú

Hán Việt: XƯƠNG NGƯ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá chim

Ví dụ

  1. 红烧鲳鱼是一道著名的家常菜。

    Hóngshāo chāngyú shì yí dào zhùmíng de jiāchángcài.Cá chim kho tộ là một món ăn gia đình nổi tiếng.

  2. 妈妈今天在菜市场买了两条新鲜的鲳鱼。

    Māma jīntiān zài càishìchǎng mǎi le liǎng tiáo xīnxian de chāngyú.Hôm nay mẹ mua hai con cá chim tươi ở chợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 清蒸鲳鱼 qīngzhēng chāngyúcá chim hấp
  • 红烧鲳鱼 hóngshāo chāngyúcá chim kho tương
  • 新鲜的鲳鱼 xīnxian de chāngyúcá chim tươi
  • 一条鲳鱼 yì tiáo chāngyúmột con cá chim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种体形扁平、银白色的海产食用鱼类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃/做 + 鲳鱼

ăn / chế biến món cá chim. VD: 奶奶最拿手的就是做红烧鲳鱼。– Bà nội có sở trường làm món cá chim kho tàu nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鲳
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1