Chuyển đến nội dung
鹫

jiù

Từ điển chưa có mục “鹫”. Pinyin tham khảo: jiù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 秃鹫是鹫科中体型较大的一种食腐猛禽。

    Tūjiù shì jiùkē zhōng tǐxíng jiàodà de yì zhǒng shífǔ měngqín.

    Kền kền trọc là một loài chim săn mồi ăn xác thối có kích thước khá lớn trong họ Kền kền.

    Từ mục 鹫科

  2. 鹫科鸟类大多具有很强的飞行和高空搜寻能力。

    Jiùkē niǎolèi dàduō jùyǒu hěn qiáng de fēixíng hé gāokōng sōuxún néng lì.

    Các loài chim họ Kền kền đa số có khả năng bay lượn và tìm kiếm trên cao rất tốt.

    Từ mục 鹫科

  3. 许多鹫科动物因为栖息地破坏而面临生存威胁。

    Xǔduō jiùkē dòngwù yīnwèi qīxīdì pòhuài ér miànlín shēngcún wēixié.

    Nhiều loài động vật thuộc họ Kền kền đang đối mặt với đe dọa sinh tồn do môi trường sống bị phá hủy.

    Từ mục 鹫科

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鹫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “鹫” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1