Chuyển đến nội dung
黝暗

yǒuàn

Hán Việt: UYỂN ÁM

Tính từ

1Tính từ

  1. đen sẫm
  2. đen tối
  3. tối đen (thường chỉ màu da, sắc mặt hoặc màu trời, không gian)

Ví dụ

  1. 夜色黝暗,天空看不见一颗星星。

    Yèsè yǒu'àn, tiānkōng kàn bú jiàn yì kē xīngxing.Màn đêm đen kịt, trên bầu trời không nhìn thấy một ngôi sao nào.

  2. 常年劳作使他的皮肤变得粗糙黝暗。

    Chángnián láozuò shǐ tā de pífū biànde cūcāo yǒu'àn.Lao động quanh năm khiến làn da của ông ấy trở nên thô ráp và đen sạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肤色黝暗 fūsè yǒu'ànnước da đen sạm
  • 夜色黝暗 yèsè yǒu'ànmàn đêm tối tăm
  • 黝暗的脸庞 yǒu'àn de liǎnpángkhuôn mặt đen sạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昏暗,深暗,常指肤色或天色黑暗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黝暗 + 的 + danh từ

miêu tả màu sắc da sạm đen hoặc bóng đêm tối đen. VD: 黝暗的肤色 – làn da đen sạm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黝
暗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1