Chương 4/10 · 5 chủ đề · 39 ý · 218 ví dụ
Cụm từ / Đoản ngữ 短语
Đoản ngữ (短语, còn gọi 词组) là đơn vị ngữ pháp do hai hoặc hơn hai từ kết hợp theo quy tắc nhất định; có thể phân loại theo nhiều góc độ (chức năng, định hình, số nghĩa, quan hệ kết cấu).
Các chủ đề trong chương 5 chủ đề · bấm để mở
- 1短语的类别系统Hệ thống phân loại cụm từQuy tắc cấu thành cụm từ · Theo chức năng ngữ pháp · Theo định hình hay không · Theo số nghĩa · Theo quan hệ kết cấu · Bảng ví dụ: một cụm, bốn góc độ6 ý0/6
- 2短语的结构类型Các kiểu kết cấu của cụm từCụm chủ vị · Cụm động tân · Cụm chính phụ · Cụm trung bổ · Cụm liên hợp · Cụm kiêm ngữ · Cụm liên động · Cụm giới tân · Cụm phương vị · Cụm đồng vị · Cụm số lượng · Cụm chỉ lượng · Cụm chữ 的 · Cụm chữ 所 · Cụm tỷ huống15 ý0/15
- 3短语的造句功能Chức năng tạo câu của cụm từNguyên tắc chung · Cụm chủ vị làm thành phần câu · Cụm động tân làm thành phần câu · Cụm chính phụ làm thành phần câu · Cụm phương vị làm thành phần câu5 ý0/5
- 4异类短语辨析Phân biệt các cụm từ khác loại动宾 và 偏正 · 动宾 và 中补 · 兼语 và 动宾 · 兼语 và 连动 · 联合 và 同位 · 主谓 và 偏正 · 的字 và 偏正 · Phân biệt loại hình chức năng8 ý0/8
- 5多重短语Cụm từ đa tầngCấu thành cụm đa tầng · Phương pháp phân tích tầng bậc · Ba nguyên tắc phân tích tầng · Ví dụ phân tích cụm đa tầng · Tổng kết: 一分为二 và trường hợp 兼语5 ý0/5
- 1Hệ thống phân loại cụm từ 短语的类别系统6 ý · Quy tắc cấu thành cụm từ · Theo chức năng ngữ pháp · Theo định hình hay không · Theo số nghĩa · Theo quan hệ kết cấu · Bảng ví dụ: một cụm, bốn góc độ
- 2Các kiểu kết cấu của cụm từ 短语的结构类型15 ý · Cụm chủ vị · Cụm động tân · Cụm chính phụ · Cụm trung bổ · Cụm liên hợp · Cụm kiêm ngữ · Cụm liên động · Cụm giới tân · Cụm phương vị · Cụm đồng vị · Cụm số lượng · Cụm chỉ lượng · Cụm chữ 的 · Cụm chữ 所 · Cụm tỷ huống
- 3Chức năng tạo câu của cụm từ 短语的造句功能5 ý · Nguyên tắc chung · Cụm chủ vị làm thành phần câu · Cụm động tân làm thành phần câu · Cụm chính phụ làm thành phần câu · Cụm phương vị làm thành phần câu
短语Cụm từ / Đoản ngữ
- 4Phân biệt các cụm từ khác loại 异类短语辨析8 ý · 动宾 và 偏正 · 动宾 và 中补 · 兼语 và 动宾 · 兼语 và 连动 · 联合 và 同位 · 主谓 và 偏正 · 的字 và 偏正 · Phân biệt loại hình chức năng
- 5Cụm từ đa tầng 多重短语5 ý · Cấu thành cụm đa tầng · Phương pháp phân tích tầng bậc · Ba nguyên tắc phân tích tầng · Ví dụ phân tích cụm đa tầng · Tổng kết: 一分为二 và trường hợp 兼语
