Chương 5/10 · 7 chủ đề · 33 ý · 150 ví dụ
Câu đơn: thành phần câu & phân tích 单句成分
Câu đơn (单句) biểu đạt một ý trọn vẹn; có thể phân loại theo nhiều tiêu chuẩn, được cấu thành bởi chín loại thành phần có quan hệ đối ứng, có ngữ khí khác nhau và được phân tích bằng phương pháp thành phần.
Các chủ đề trong chương 7 chủ đề · bấm để mở
- 1单句的类别系统Hệ thống phân loại câu đơnBa yếu tố của câu đơn · Năm tiêu chuẩn phân loại · Một câu thuộc nhiều loại3 ý0/3
- 2九种单句成分Chín thành phần câu đơnChủ ngữ · Vị ngữ · Động ngữ · Tân ngữ · Trung tâm ngữ · Định ngữ · Trạng ngữ · Bổ ngữ · Thành phần độc lập9 ý0/9
- 3六组对应关系Sáu nhóm quan hệ đối ứngĐối ứng chủ vị · Đối ứng động tân · Đối ứng định trung · Đối ứng trạng trung · Đối ứng trung bổ · Đối ứng chủ tân6 ý0/6
- 4单句成分的位置Vị trí các thành phần câuChủ ngữ, vị ngữ · Định ngữ · Trạng ngữ · Thành phần độc lập · Đổi vị trí thì đổi tính chất5 ý0/5
- 5单句的语气类型Các loại ngữ khí câu đơnCâu trần thuật · Câu nghi vấn · Câu cầu khiến · Câu cảm thán4 ý0/4
- 6谓语句Câu vị ngữ theo từ loại (giáo trình)Câu vị ngữ tính từ · Câu vị ngữ động từ · Câu vị ngữ danh từ · Câu vị ngữ chủ vị4 ý0/4
- 7单句成分分析Phương pháp phân tích thành phầnPhương pháp thành phần · Ví dụ phân tích2 ý0/2
- 1Hệ thống phân loại câu đơn 单句的类别系统3 ý · Ba yếu tố của câu đơn · Năm tiêu chuẩn phân loại · Một câu thuộc nhiều loại
- 2Chín thành phần câu đơn 九种单句成分9 ý · Chủ ngữ · Vị ngữ · Động ngữ · Tân ngữ · Trung tâm ngữ · Định ngữ · Trạng ngữ · Bổ ngữ · Thành phần độc lập
- 3Sáu nhóm quan hệ đối ứng 六组对应关系6 ý · Đối ứng chủ vị · Đối ứng động tân · Đối ứng định trung · Đối ứng trạng trung · Đối ứng trung bổ · Đối ứng chủ tân
- 4Vị trí các thành phần câu 单句成分的位置5 ý · Chủ ngữ, vị ngữ · Định ngữ · Trạng ngữ · Thành phần độc lập · Đổi vị trí thì đổi tính chất
单句成分Câu đơn: thành phần câu & phân tích
- 5Các loại ngữ khí câu đơn 单句的语气类型4 ý · Câu trần thuật · Câu nghi vấn · Câu cầu khiến · Câu cảm thán
- 6Câu vị ngữ theo từ loại (giáo trình) 谓语句4 ý · Câu vị ngữ tính từ · Câu vị ngữ động từ · Câu vị ngữ danh từ · Câu vị ngữ chủ vị
- 7Phương pháp phân tích thành phần 单句成分分析2 ý · Phương pháp thành phần · Ví dụ phân tích
