Chuyển đến nội dung
一概

yígài

Hán Việt: NHẤT KHÁI

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. toàn bộ
  2. hết thảy
  3. đều

Ví dụ

  1. 过期报名的,一概不予受理。

    Guòqī bàomíng de, yígài bù yǔ shòulǐ.Trường hợp đăng ký quá hạn, toàn bộ sẽ không được tiếp nhận.

  2. 对于这些传言,他一概不知。

    Duìyú zhèxiē chuányán, tā yígài bùzhī.Về những lời đồn đại này, anh ấy hoàn toàn không hay biết gì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一概不知 yígài bùzhīhoàn toàn không biết gì
  • 一概不管 yígài bùguǎnhoàn toàn không đoái hoài
  • 一概拒绝 yígài jùjuétừ chối tất cả
  • 一概免除 yígài miǎnchúmiễn trừ toàn bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

适用于所有事物,毫不例外;全都。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一概 + 不 / 没 / 无 (phủ định)

Thường đi với từ phủ định để biểu thị toàn bộ không ngoại lệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
概

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “一概” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1