Chuyển đến nội dung
一齐一齊

yìqí

Hán Việt: NHẤT TỀ

HSK7–9

1Phó từ

  1. cùng lúc
  2. đồng thời
  3. cùng một lúc, đồng loạt

Ví dụ

  1. 听到这个好消息,大家一齐欢呼起来。

    Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā yìqí huānhū qǐlái.

    Nghe được tin vui này, mọi người cùng reo hò lên.

  2. 上课铃一响,学生们一齐跑向教室。

    Shàngkè líng yì xiǎng, xuéshengmen yìqí pǎo xiàng jiàoshì.

    Chuông vào học vừa reo, học sinh liền đồng loạt chạy về phía lớp học.

  3. 千万朵烟花一齐在夜空中绽放。

    Qiān wàn duǒ yānhuā yìqí zài yèkōng zhōng zhànfàng.

    Hàng nghìn bông pháo hoa đồng thời bung nở trên bầu trời đêm.

  4. 口令一响,大家一齐向前跑去。

    Kǒulìng yì xiǎng, dàjiā yìqí xiàng qián pǎo qù.

    Khẩu lệnh vừa dứt, mọi người đồng loạt chạy về phía trước.

  5. 比赛一开始,运动员们一齐向前冲去。

    Bǐsài yì kāishǐ, yùndòngyuánmen yìqí xiàng qián chōng qù.

    Ngay khi cuộc đua bắt đầu, các vận động viên đồng loạt lao về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一齐动手 yìqí dòngshǒuđồng loạt bắt tay làm
  • 一齐鼓掌 yìqí gǔzhǎngcùng lúc vỗ tay
  • 一齐回答 yìqí huídáđồng thanh trả lời
  • 一齐涌上 yìqí yǒngshàngcùng ùa lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同时;同地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 一齐 + Động từ

Biểu thị nhiều người hoặc vật cùng thực hiện một hành động cùng một thời điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
齐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1