Chuyển đến nội dung
丁醇

dīngchún

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. butanol (hóa học, một loại cồn 4 cacbon)

Ví dụ

  1. 丁醇是一种常见的有机化工原料。

    Dīngchún shì yì zhǒng chángjiàn de yǒujī huàgōng yuánliào.Butanol là một nguyên liệu hóa chất hữu cơ phổ biến.

  2. 实验室里严禁直接吸入丁醇蒸汽。

    Shíyànshì lǐ yánjìn zhíjiē xīrù dīngchún zhēngqì.Trong phòng thí nghiệm nghiêm cấm hít trực tiếp hơi butanol.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正丁醇 zhèngdīngchúnn-butanol
  • 异丁醇 yìdīngchúnisobutanol
  • 工业丁醇 gōngyè dīngchúnbutanol công nghiệp
  • 丁醇溶剂 dīngchún róngjìdung môi butanol

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机化合物,无色液体,有特殊气味,常用作溶剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用作 + 丁醇...

dùng làm dung môi/nguyên liệu butanol trong công nghiệp. VD: 正丁醇可用作提取剂。– Butanol có thể dùng làm chất chiết xuất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丁
醇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1