Chuyển đến nội dung
丁

dīng

Hán Việt: ĐINH

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thứ 4 (trong thiên can, dùng để đánh thứ tự)
  2. người lớn
  3. đinh (nam giới trưởng thành)
  4. thịt/rau củ thái hạt lựu

Ví dụ

  1. 甲乙丙丁四个等级。

    Jiǎ yǐ bǐng dīng sì gè děngjí.

    Bốn cấp bậc giáp, ất, bính, đinh.

  2. 添丁进口。

    Tiāndīng jìnkǒu.

    Thêm đinh thêm người (sinh thêm con trai).

  3. 把黄瓜切成小丁。

    Bǎ huángguā qiēchéng xiǎodīng.

    Cắt dưa chuột thành những hạt lựu nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宫保鸡丁 gōngbǎo jīdīnggà Cung Bảo (gà xào cay hạt lựu)
  • 切成小丁 qiēchéng xiǎo dīngcắt hạt lựu
  • 添丁 tiān dīngsinh con trai (thêm người)
  • 肉丁 ròudīngthịt thái hạt lựu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天干的第四位,也常表示等级次序;成年男子;切成小方块的肉或蔬菜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ ăn + 切成 + 丁

Cắt thực phẩm thành khối vuông nhỏ dạng hạt lựu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “丁” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1