Chuyển đến nội dung
三次幂三次冪

sāncìmì

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lũy thừa bậc ba
  2. lập phương

Ví dụ

  1. 2的三次幂是8。

    Èr de sāncìmì shì bā.

    Lũy thừa bậc ba của 2 là 8.

  2. 这个公式需要计算未知数的三次幂。

    Zhège gōngshì xūyào jìsuàn wèizhīshù de sāncìmì.

    Công thức này cần tính lũy thừa bậc ba của ẩn số.

  3. 三次幂也可以被称为立方。

    Sāncìmì yě kěyǐ bèi chēng wéi lìfāng.

    Lũy thừa bậc ba cũng có thể được gọi là lập phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 求三次幂 qiú sāncìmìtính lũy thừa bậc ba
  • 数的三次幂 shù de sāncìmìlũy thừa bậc ba của một số
  • 三次幂函数 sāncìmì hánshùhàm số bậc ba

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数学术语,指一个数自乘两次所得的积,即三次方或立方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 的三次幂

Lũy thừa bậc ba của A (tức A^3). VD: 3的三次幂等于27。– Lũy thừa bậc ba của 3 bằng 27.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

三
次
幂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1