1Lượng từ
- lần
- lượt
Ví dụ
2Tính từ
- thứ nhì
- tiếp theo
- kém
- kém chất lượng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,用于动作回数;按顺序排在第二的;品质低劣。
Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫), bên phải là bộ Khiếm (欠); biểu thị thứ tự, số lần.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + (过) + Số từ + 次 (+ Tân ngữ)
Làm bổ ngữ động lượng chỉ tần suất hành động.
质量 + (很/太) + 次
Làm tính từ vị ngữ biểu thị chất lượng kém, tồi tệ.
再次 + Động từ (Phó từ “再次”)
Phó từ “再次” đứng trước động từ, biểu thị một hành động được lặp lại thêm một lần nữa hoặc diễn ra lần thứ hai, mang sắc thái trang trọng, lịch sự. Thường dịch là 'lại một lần nữa', 'một lần nữa'.
欢迎大家再次来我们学校参观。 – Hoan nghênh mọi người một lần nữa đến tham quan trường chúng tôi.
明年夏天,我们打算再次去广州。 – Mùa hè năm sau, chúng tôi định lại đi Quảng Châu một lần nữa.
Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều
首先……,然后 / 其次……
Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).
咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.
遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “次” 18
- 此次cǐ cì THỬ THỨlần nàyHSK4
- 其次qícì KÌ THỨtiếp theo; thứ hai; sau đóHSK4
- 再次zàicì TÁI THỨlần nữa; một lần nữa; lần nữa, lại một lần nữaHSK4
- 上次shàngcì THƯỢNG THỨlần trướcHSK4
- 下次xiàcì HẠ THỨlần sauHSK4
- 首次shǒucì THỦ THỨlần đầu tiên; lần đầuHSK5
- 层次céngcì TẦNG THỨtầng thứ; thứ tự; cấp bậcHSK6
- 场次chǎngcì TRƯỜNG THỨsuất chiếu; lượt biểu diễn; buổi diễnHSK6
- 次数cìshù THỨ SỐsố lần; số lần, lượtHSK6
- 次品cìpǐn THỨ PHẨMhàng lỗi; sản phẩm kém chất lượng; thứ phẩmHSK7–9
- 次日cìrì THỨ NHẬTngày hôm sau; hôm sau; ngày kế tiếpHSK7–9
- 次序cìxù THỨ TỰthứ tự; trật tựHSK7–9
- 次要cìyào THỨ YẾUthứ yếu; phụHSK7–9
- 档次dàngcì ĐƯƠNG THỨđẳng cấp; cấp bậc; chất lượng tiêu chuẩnHSK7–9
- 屡次lǚcì LŨ THỨnhiều lần; hết lần này đến lần khácHSK7–9
- 名次míngcì DANH THỨthứ hạng; thứ tự xếp hạngHSK7–9
- 人次réncì NHÂN THỨlượt ngườiHSK7–9
- 依次yīcì Y THỨlần lượt; theo thứ tựHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
