1Số từ
- ba
- ba, số 3
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数目,二加一后所得的数目。
Ghi chú: Số đếm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
三 + lượng từ + danh từ
Ba cái gì đó. VD: 三个学生 – Ba học sinh.
概数表达法:Số từ liền kề (两/三, 三/四, 七/八...)
Trong tiếng Trung, ghép hai con số liền kề nhau để biểu thị số lượng ước lượng, phỏng đoán (không chính xác). Giữa hai con số không dùng dấu phẩy hay dấu gạch nối.
春节大概放七八天假。 – Tết Nguyên đán được nghỉ khoảng bảy tám ngày.
教室里来了五六个学生。 – Trong lớp đến khoảng năm sáu học sinh.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “三” 18
- 三十sānshí TAM THẬPba mươi; 30HSK1
- 三月sānyuè TAM NGUYỆTtháng baHSK1
- 十三shísān THẬP TAMmười ba; số 13HSK1
- 周三zhōusān CHU TAMthứ TưHSK1
- 三峡Sānxiá TAM HIỆPTam HiệpHSK4
- 再三zàisān TÁI TAMnhiều lần; hết lần này đến lần khác; nhiều lần, lặp đi lặp lạiHSK6
- 三伏sānfú TAM PHỤCtam phục (khoảng thời gian nóng nhất trong năm, gồm sơ phục, trung phục và mạt phục)HSK6
- 三角sānjiǎo TAM GIÁCtam giác; hình tam giácHSK7–9
- 三维sānwéi TAM DUYba chiều; 3DHSK7–9
- 三重sānchóngba lớp; ba tầng; ba phần
- 星期三xīngqīsān TINH KỲ TAMthứ tưHSK1
- 礼拜三lǐbàisānthứ TưHSK3
- 三角形sānjiǎoxíng TAM GIÁC HÌNHhình tam giácHSK4
- 三文鱼sānwényú TAM VĂN NGƯcá hồiHSK4
- 第三者dìsānzhě ĐỆ TAM GIẢngười thứ ba (trong quan hệ pháp lý, tranh chấp hoặc tình cảm)HSK5
- 十三陵Shísānlíng THẬP TAM LĂNGThập Tam Lăng (khu lăng mộ nhà Minh); Thập Tam Lăng (quần thể lăng mộ thời Minh)HSK5
- 雌三醇císānchún TỪ TAM THUẦNestriol (một loại hormone sinh dục nữ)HSK6
- 三角裤sānjiǎokù TAM GIÁC KHỐquần lót tam giác; quần sịp tam giácHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
