Chuyển đến nội dung
上岗上崗

shànggǎng

Hán Việt: THƯƠNG CƯƠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhận việc
  2. vào ca trực
  3. đảm nhiệm vị trí công tác

Ví dụ

  1. 新员工培训合格后方可上岗。

    Xīn yuángōng péixùn hégé hòu fāng kě shànggǎng.Nhân viên mới sau khi tập huấn đạt yêu cầu mới được nhận việc.

  2. 交警每天早晨七点准时上岗执勤。

    Jiāojǐng měitiān zǎochen qī diǎn zhǔnshí shànggǎng zhíqín.Cảnh sát giao thông vào ca trực làm nhiệm vụ đúng 7 giờ mỗi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 持证上岗 chízhèng shànggǎngcó chứng chỉ mới được hành nghề
  • 培训上岗 péixùn shànggǎngđào tạo rồi mới nhận việc
  • 正式上岗 zhèngshì shànggǎngchính thức nhận việc
  • 竞聘上岗 jìngpìn shànggǎngthi tuyển cạnh tranh vị trí công tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

走上工作岗位开始值班或工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

持证 + 上岗

Có chứng chỉ/bằng cấp chuyên môn mới được vào làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
岗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1