Từ điển chưa có mục “岗”. Pinyin tham khảo: gǎng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “岗” 6
- 站岗zhàngǎngđứng gác; gácHSK5
- 岗位gǎngwèi CƯƠNG VỊvị trí công tác; chức vụ; cương vịHSK6
- 上岗shànggǎng THƯƠNG CƯƠNGnhận việc; vào ca trực; đảm nhiệm vị trí công tácHSK7–9
- 岗亭gǎngtíng CƯƠNG ĐÌNHbốt gác; chòi gác; trạm gác
- 花岗石huāgāngshí HOA CƯƠNG THẠCHđá hoa cương; đá granit (dạng vật liệu xây dựng)
- 花岗岩huāgāngyán HOA CƯƠNG NHAMđá hoa cương; đá granit (dạng địa chất/nham thạch)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
