Chuyển đến nội dung
上肢

shàngzhī

Danh từ

Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. chi trên
  2. hai tay

Ví dụ

  1. 医生正在仔细检查他的上肢。

    Yīshēng zhèngzài zǐxì jiǎnchá tā de shàngzhī.Bác sĩ đang kiểm tra kỹ chi trên của anh ấy.

  2. 这个动作能有效锻炼上肢力量。

    Zhè ge dòngzuò néng yǒuxiào duànliàn shàngzhī lìliang.Động tác này có thể rèn luyện sức mạnh chi trên một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上肢力量 shàngzhī lìliangsức mạnh chi trên
  • 上肢骨 shàngzhīgǔxương chi trên
  • 上肢肌肉 shàngzhī jīròucơ bắp chi trên
  • 锻炼上肢 duànliàn shàngzhīrèn luyện chi trên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体两臂的总称,包括肩、上臂、前臂和手。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

锻炼 / 恢复 + 上肢

Thường kết hợp với các động từ chỉ luyện tập hoặc điều trị phục hồi chức năng tay. VD: 他在做上肢康复训练。– Anh ấy đang làm bài tập phục hồi chi trên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
肢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1