1Tính từ
- nói trên
- kể trên
Ví dụ
Shàngshù wèntí xūyào wǒmen jǐnkuài jiějué.
Những vấn đề nói trên cần chúng ta nhanh chóng giải quyết.
Jīyú shàngshù lǐyóu, wǒ bù néng tóngyì nǐ de fāng'àn.
Dựa trên những lý do nêu trên, tôi không thể đồng ý với phương án của bạn.
Shàngshù qíngkuàng wánquán shǔshí, qǐng lǐngdǎo héshí.
Tình hình nêu trên hoàn toàn đúng sự thật, xin lãnh đạo xác minh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
上面所叙述的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
上述 + danh từ
làm định ngữ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau (không cần dùng 的). VD: 上述材料很有参考价值。– Tài liệu nêu trên rất có giá trị tham khảo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
