Từ điển chưa có mục “述”. Pinyin tham khảo: shù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Tā xiángxì xùshù le shìqing de jīngguò.
Anh ấy đã kể lại tường tận quá trình của sự việc.
Từ mục 经过
Qǐng jiǎndān miáoshù yíxià shìqing de jīngguò.
Xin hãy miêu tả ngắn gọn lại diễn biến sự việc.
Từ mục 描述
Shàngshù wèntí xūyào wǒmen jǐnkuài jiějué.
Những vấn đề nói trên cần chúng ta nhanh chóng giải quyết.
Từ mục 上述
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “述” 15
- 讲述jiǎngshù GIẢNG THUẬTkể lại; thuật lại; trình bàyHSK5
- 描述miáoshù MIÊU THUẬTmiêu tả; mô tả; miêu tả, mô tảHSK5
- 概述gàishùtóm tắt; khái quát; bài tóm tắtHSK5
- 上述shàngshù THƯỢNG THUẬTnói trên; kể trênHSK6
- 叙述xùshù TỰ THUẬTkể lại; tường thuật; miêu tảHSK6
- 口述kǒushùthuật lại bằng lời; kể lại miệng; đọc cho chépHSK6
- 申述shēnshù THÂN THUẬTtrình bày; giãi bày; bày tỏ chi tiết (lý do, ý kiến)HSK6
- 引述yǐnshù DẪN THUẬTtrích dẫn; thuật lại; dẫn lờiHSK6
- 综述zōngshù TỔNG THUẬTtổng thuật; tổng kết và tường thuật lại; bài tổng quanHSK6
- 表述biǎoshù BIỂU THUẬTtrình bày; diễn đạtHSK7–9
- 阐述chǎnshù XIỂN THUẬTtrình bày rõ ràng; luận giải chi tiếtHSK7–9
- 陈述chénshù TRẦN THUẬTtrần thuật; trình bày; bày tỏHSK7–9
- 论述lùnshù LUẬN THUẬTluận述; bàn luận và trình bày; bài luậnHSK7–9
- 复述fùshù PHỤC THUẬTkể lại; thuật lại; nhắc lại
- 详述xiángshù TƯỜNG THUẬTkể chi tiết; thuật lại tường tận; trình bày cặn kẽ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
