Chuyển đến nội dung
下坠下墜

xiàzhuì

Hán Việt: HẠ TRUỴ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. rơi xuống
  2. sa xuống
  3. trĩu xuống

Ví dụ

  1. 树枝上挂满了果实,微微下坠。

    Shùzhī shang guà mǎn le guǒshí, wēiwēi xiàzhuì.Cành cây trĩu quả, hơi sà xuống.

  2. 风筝断了线,急速向下坠落。

    Fēngzheng duàn le xiàn, jísù xiàng xiàzhuìluò.Diều bị đứt dây, rơi nhanh xuống đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急速下坠 jísù xiàzhuìrơi xuống nhanh chóng
  • 身体下坠 shēntǐ xiàzhuìngười rơi xuống
  • 下坠感 xiàzhuìgǎncảm giác rơi tự do / cảm giác nặng trĩu
  • 胃部下坠 wèibù xiàzhuìsa dạ dày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向下跌落;向下垂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

急速 / 不断 + 下坠

Biểu thị trạng thái vật thể rơi thẳng đứng với tốc độ nhanh hoặc liên tục sà xuống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
坠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1