1Danh từ, động từ, lượng từ
- dưới
- xuống
- tiếp theo
- lần
- rơi (mưa, tuyết)
Ví dụ
2Danh từ
- dưới, tới, tiếp theo
- sau, tới (chỉ thời gian)
- sau, tới, tiếp theo
- dưới, bên dưới
Ví dụ
3Động từ
- chứa, chứa vừa (dùng làm bổ ngữ sau động từ)
- xuống, tan (học, làm)
- rơi, đổ (mưa, tuyết)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
位置在低处;由高处到低处;次序在后的。
Ghi chú: Nhiều nghĩa và từ loại; cần đọc theo cấu trúc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 一下
Lượng từ đo lường động tác ngắn, làm thử. VD: 你看量一下。– Bạn nhìn thử một chút đi.
下 + 个 + từ chỉ thời gian
Chỉ mốc thời gian kế tiếp. VD: 下个星期 – tuần sau.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
在……上 / 中 / 下
Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).
在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.
在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “下” 18
- 下雨xià yǔ HẠ VŨmưa; trời mưa; mưa rơiHSK1
- 下班xiàbān HẠ BANtan làm; nghỉ làm; tan làm, tan sởHSK1
- 下课xiàkè HẠ KHÓAtan học; hết tiết; tan học, hết giờ họcHSK1
- 下午xiàwǔ HẠ NGỌbuổi chiềuHSK1
- 下边xiàbian HẠ BIÊNbên dướiHSK1
- 坐下zuòxia TỌA HẠngồi xuốngHSK1
- 一下yíxià NHẤT HẠmột chút; một lần ngắn; một chút, thử xemHSK2
- 下来xiàlái HẠ LAIxuống đây; đi xuống (hướng về phía người nói); xuống, đi xuống (về phía người nói)HSK2
- 下面xiàmiàn HẠ DIỆNphía dưới; bên dưới; tiếp theoHSK2
- 下去xiàqù HẠ KHỨđi xuống (hướng ra xa người nói); xuống, đi xuống; xuống, đi xuống, xuống đóHSK2
- 下车xià chē HẠ XAxuống xeHSK2
- 以下yǐxià DĨ HẠtrở xuống; dưới (về số lượng hoặc mức độ); dưới đâyHSK3
- 下雪xià xuě HẠ TUYẾTtuyết rơiHSK3
- 下等xiàděng HẠ ĐẲNGhạ đẳng, hạng thấpHSK3
- 停下tíngxià ĐÌNH HẠdừng lạiHSK3
- 掉下diàoxià ĐIỆU HẠrơi xuống; rớt xuốngHSK3
- 蹲下dūnxiàngồi xổm xuống; hạ thấp người xuốngHSK3
- 放下fàngxiàđặt xuống; để xuống; buông bỏHSK3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
