Chuyển đến nội dung
下摆下襬

xiàbǎi

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. gấu áo
  2. vạt dưới (quần áo)

Ví dụ

  1. 这件大衣的下摆有点太长了。

    Zhè jiàn dàyī de xiàbǎi yǒudiǎnr tài cháng le.Vạt dưới của chiếc áo khoác này hơi dài quá.

  2. 她穿的裙子下摆绣着美丽的花纹。

    Tā chuān de qúnzi xiàbǎi xiù zhe měilì de huāwén.Gấu chiếc váy cô ấy mặc có thêu hoa văn rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣服下摆 yīfu xiàbǎigấu áo
  • 裙子下摆 qúnzi xiàbǎigấu váy
  • 下摆改短 xiàbǎi gǎi duǎnsửa ngắn gấu áo
  • 宽大的下摆 kuāndà de xiàbǎivạt áo rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上衣或裙子等下端垂着的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ (áo/váy) + 的下摆 + động từ (改短/改宽)

sửa vạt/gấu của trang phục. VD: 把衬衫的下摆改短 – cắt ngắn gấu áo sơ mi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
摆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1