Chuyển đến nội dung
下旬

xiàxún

Hán Việt: HẠ TUẦN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. hạ tuần (khoảng từ ngày 21 đến hết tháng)

Ví dụ

  1. 他们计划在五月下旬去旅行。

    Tāmen jìhuà zài wǔyuè xiàxún qù lǚxíng.Họ dự định đi du lịch vào hạ tuần tháng năm.

  2. 该项目预计于本月下旬全部竣工。

    Gāi xiàngmù yùjì yú běn yuè xiàxún quánbù jùngōng.Dự án này dự kiến sẽ hoàn thành toàn bộ vào hạ tuần tháng này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 本月下旬 běn yuè xiàxúnhạ tuần tháng này
  • 五月下旬 wǔ yuè xiàxúnhạ tuần tháng năm
  • 进入下旬 jìnrù xiàxúnbước vào hạ tuần
  • 直到下旬 zhídào xiàxúncho đến hạ tuần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

每个月的二十一日到该月月底。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

[thời gian / tháng] + 下旬

dùng sau từ chỉ tháng để biểu thị thời gian từ ngày 21 đến ngày cuối cùng của tháng đó. VD: 会议定于四月下旬举行。– Cuộc họp dự kiến tổ chức vào hạ tuần tháng tư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
旬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1