Chuyển đến nội dung
下注

xiàzhù

Hán Việt: HẠ CHÚ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đặt cược
  2. bỏ vốn cá cược

Ví dụ

  1. 他在最后一轮比赛中下了大注。

    Tā zài zuìhòu yì lún bǐsài zhōng xià le dà zhù.Anh ấy đã đặt cược lớn ở vòng thi đấu cuối cùng.

  2. 在情况不明朗之前,不要盲目下注。

    Zài qíngkuàng bù mínglǎng zhīqián, bú yào mángmù xiàzhù.Trước khi tình hình chưa rõ ràng, đừng vội vàng đặt cược mù quáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盲目下注 mángmù xiàzhùđặt cược mù quáng
  • 加大下注 jiādà xiàzhùtăng mức đặt cược
  • 下注金额 xiàzhù jīnésố tiền đặt cược
  • 押宝下注 yābǎo xiàzhùđặt cược (nghĩa rộng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赌博时押上赌注;比喻在某方面投入资金或寄托希望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上下注

đặt cược vào ai hoặc lĩnh vực gì. VD: 公司把资金在科技领域下注。– Công ty đặt cược nguồn vốn vào lĩnh vực công nghệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
注

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1