Chuyển đến nội dung
下陷

xiàxiàn

Hán Việt: HẠ HÃM

Động từ

1Động từ

  1. lún xuống
  2. sụt lún
  3. trũng xuống

Ví dụ

  1. 暴雨过后,这条公路发生了下陷。

    Bàoyǔ guòhòu, zhè tiáo gōnglù fāshēng le xiàxiàn.Sau cơn mưa bão, đoạn đường này đã bị sụt lún.

  2. 由于生病,他的眼睛深深地下陷了。

    Yóuyú shēngbìng, tā de yǎnjing shēnshēn de xiàxiàn le.Do bị bệnh, mắt của anh ấy trũng sâu xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地面下陷 dìmiàn xiàxiànmặt đất sụt lún
  • 地基下陷 dìjī xiàxiànnền móng sụt lún
  • 眼窝下陷 yǎnwō xiàxiànhốc mắt trũng sâu
  • 严重下陷 yánzhòng xiàxiànsụt lún nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向内或向下陷落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起/导致 + 地面/地基 + 下陷

Biểu thị nguyên nhân gây ra hiện tượng sụt lún. VD: 施工不当导致地面下陷。– Thi công không đúng cách dẫn đến sụt lún mặt đất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
陷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1