Chuyển đến nội dung
陷

xiàn

Hán Việt: HÃM

HSK7–9

1Động từ

  1. lún
  2. sụt
  3. sa vào
  4. rơi vào

Ví dụ

  1. 汽车的车轮陷进了泥里。

    Qìchē de chēlún xiànjìnle ní lǐ.

    Bánh xe ô tô bị sa vào trong bùn.

  2. 他陷入了深深的思考中。

    Tā xiànrùle shēnshēn de sīkǎo zhōng.

    Anh ấy rơi vào suy tư sâu sắc.

  3. 暴雨导致公路多处发生地面塌陷。

    Bàoyǔ dǎozhì gōnglù duō chù fāshēng dìmbiàn tāxiàn.

    Mưa bão lớn khiến mặt đường quốc lộ bị sụt lún nhiều nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坠入;沉下;落入不利的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + danh từ tình huống tiêu cực (困境/绝境/悲痛)

rơi vào hoặc sa lầy vào một hoàn cảnh không thuận lợi hoặc tâm trạng tiêu cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “陷” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1