1Động từ
- lún
- sụt
- sa vào
- rơi vào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坠入;沉下;落入不利的境地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 + danh từ tình huống tiêu cực (困境/绝境/悲痛)
rơi vào hoặc sa lầy vào một hoàn cảnh không thuận lợi hoặc tâm trạng tiêu cực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “陷” 10
- 缺陷quēxiàn KHUYẾT HÃMkhuyết điểm; nhược điểm; chỗ thiếu sótHSK6
- 陷入xiànrù HÃM NHẬPrơi vào; lâm vào; sa vàoHSK6
- 凹陷āoxiànlõm xuống; hõm vào; sụt lúnHSK6
- 诬陷wūxiàn VU HÃMvu cáo; vu khống; vu oanHSK7–9
- 陷害xiànhài HÃM HẠIhãm hại; gài bẫy hạiHSK7–9
- 陷阱xiànjǐng HÃM TỈNHhầm bẫy; hố bẫy; cạm bẫyHSK7–9
- 沉陷chénxiàn TRẦM HÃMsụt lún; lún xuống
- 塌陷tāxiàn THÁP HÃMsụt lún; sụp đổ; lún xuống
- 陷落xiànluò HÃM LẠCsụp xuống; lún xuống (mặt đất, đất đá); thất thủ
- 下陷xiàxiàn HẠ HÃMlún xuống; sụt lún; trũng xuống
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
