Chuyển đến nội dung
下颚下顎

xiàè

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hàm dưới
  2. quai hàm dưới

Ví dụ

  1. 他的下颚受了轻伤。

    Tā de xià'è shòu le qīngshāng.Hàm dưới của anh ấy bị thương nhẹ.

  2. 说话时,下颚会上下移动。

    Shuōhuà shí, xià'è huì shàngxià yídòng.Khi nói chuyện, hàm dưới sẽ cử động lên xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下颚骨 xià'ègǔxương hàm dưới
  • 下颚抬起 xià'è táiqǐnâng hàm dưới lên
  • 下颚脱臼 xià'è tuōjiùtrật khớp hàm dưới
  • 紧缩下颚 jǐnsuō xià'èthu hàm dưới lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或脊椎动物口腔器官的下半部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下颚 + động từ

Chỉ bộ phận hàm dưới thực hiện hành động. VD: 下颚微微抬起。– Hàm dưới hơi nâng lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
颚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1