Chuyển đến nội dung
下马下馬

xiàmǎ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xuống ngựa
  2. dừng lại
  3. dừng dự án
  4. hủy bỏ (công trình, kế hoạch)

Ví dụ

  1. 将军飞身下马,快步走进大帐。

    Jiāngjūn fēishēn xiàmǎ, kuàibù zǒujìn dàzhàng.Tướng quân phi thân xuống ngựa, rảo bước đi vào đại trướng.

  2. 他到了城门口,便下马步行。

    Tā dào le chéngmén kǒu, biàn xiàmǎ bùxíng.Đến cửa thành, anh ta bèn xuống ngựa đi bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻身下马 fānshēn xiàmǎtung người xuống ngựa
  • 工程下马 gōngchéng xiàmǎdự án dừng thi công
  • 项目下马 xiàngmù xiàmǎdự án bị hủy bỏ
  • 下马威 xiàmǎwēioai phủ đầu, đòn dằn mặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①从马上下来;②比喻工程、项目等停止进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

项目 / 工程 + 下马

Dự án hoặc công trình bị ngừng thi công, đình chỉ sản xuất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1