Chuyển đến nội dung
马馬

mǎ

Hán Việt: MÃ

Danh từTên riêng

HSK3Lượng từ: 匹Bộ: 马3 nét

1Danh từ

  1. ngựa
  2. con ngựa

Ví dụ

  1. 草原上有一群马在奔跑。

    Cǎoyuán shang yǒu yì qún mǎ zài bēnpǎo.Trên thảo nguyên có một đàn ngựa đang chạy.

  2. 好马

    hǎo mǎngựa tốt

2Tên riêng

  1. Mã (họ)

Ví dụ

  1. 马校长很好。

    Mǎ xiàozhǎng hěn hǎo.Hiệu trưởng Mã rất tốt.

  2. 马老师今天请假了。

    Mǎ lǎoshī jīntiān qǐngjià le.Hôm nay thầy Mã xin nghỉ phép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一匹马 yì pǐ mǎmột con ngựa
  • 骑马 qímǎcưỡi ngựa
  • 小马 xiǎomǎngựa con
  • 千里马 qiānlǐmǎngựa thiên lý, người tài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,四肢强健,能跑善驮,常供人骑乘或拉车。

Ghi chú: Hình vẽ cách điệu con ngựa có bờm và bốn chân.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ: 匹 (pǐ) + 马

danh từ "ngựa" dùng lượng từ chuyên dụng là 匹. VD: 他买了一匹漂亮的马。– Anh ấy đã mua một con ngựa đẹp.

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “马” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1