1Danh từ
- ngựa
- con ngựa
Ví dụ
2Tên riêng
- Mã (họ)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
哺乳动物,四肢强健,能跑善驮,常供人骑乘或拉车。
Ghi chú: Hình vẽ cách điệu con ngựa có bờm và bốn chân.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ: 匹 (pǐ) + 马
danh từ "ngựa" dùng lượng từ chuyên dụng là 匹. VD: 他买了一匹漂亮的马。– Anh ấy đã mua một con ngựa đẹp.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ
Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).
他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.
今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “马” 18
- 马路mǎlù MÃ LỘđường lớn; đường phố; đường nhựaHSK3
- 马上mǎshàng MÃ THƯỢNGngay; lập tức; ngay lập tứcHSK3
- 骑马qímǎ KỊ MÃcưỡi ngựaHSK3
- 小马xiǎomǎ TIỂU MÃngựa con; ngựa nhỏHSK3
- 马车mǎchē MÃ XAxe ngựaHSK4
- 斑马bānmǎ BAN MÃngựa vằnHSK5
- 公马gōngmǎngựa đựcHSK5
- 马背mǎbèi MÃ BỐIlưng ngựaHSK5
- 马达mǎdá MÃ ĐẠTmô tơ; động cơHSK5
- 下马xiàmǎxuống ngựa; dừng lại; dừng dự ánHSK5
- 马虎mǎhu MÃ HỔcẩu thả; qua loa; bất cẩnHSK6
- 蓟马jìmǎ KẾ MÃbọ trĩ (loài côn trùng nhỏ gây hại cho cây trồng)HSK6
- 军马jūnmǎ QUÂN MÃngựa chiến; ngựa dùng trong quân sựHSK6
- 马鞭mǎbiān MÃ TIÊNroi ngựaHSK6
- 马槽mǎcáo MÃ TÀOmáng ngựa; máng ăn cho ngựaHSK6
- 马刀mǎdāo MÃ ĐAOmã tấu; đao kỵ binhHSK6
- 驮马tuómǎ ĐÀ MÃngựa thồHSK6
- 野马yěmǎ DÃ MÃngựa hoangHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
