Chuyển đến nội dung
不孕症

bùyùnzhèng

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chứng vô sinh (ở nữ)
  2. chứng hiếm muộn

Ví dụ

  1. 她去医院接受了不孕症的专项检查。

    Tā qù yīyuàn jiēshòu le bùyùnzhèng de zhuānxiàng jiǎnchá.

    Cô ấy đến bệnh viện để làm xét nghiệm chuyên biệt về chứng hiếm muộn.

  2. 这家医院在中西医结合治疗不孕症方面很有名。

    Zhè jiā yīyuàn zài zhōngxīyī jiéhé zhìliáo bùyùnzhèng fāngmiàn hěn yǒumíng.

    Bệnh viện này rất nổi tiếng trong việc kết hợp đông tây y điều trị chứng hiếm muộn.

  3. 现代医学让许多患有不孕症的女性成功当上了母亲。

    Xiàndài yīxué ràng xǔduō huànyǒu bùyùnzhèng de nǚxìng chénggōng dāngshàng le mǔqīn.

    Y học hiện đại giúp nhiều phụ nữ mắc chứng vô sinh được làm mẹ thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 治疗不孕症 zhìliáo bùyùnzhèngđiều trị chứng hiếm muộn
  • 患有不孕症 huànyǒu bùyùnzhèngmắc chứng hiếm muộn
  • 不孕症专科 bùyùnzhèng zhuānkēchuyên khoa hiếm muộn
  • 排查不孕症 páichá bùyùnzhèngsàng lọc chứng hiếm muộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指生育年龄的妇女,婚后同居有正常性生活,未避孕而未能怀孕的病症。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 + 不孕症

mắc bệnh hiếm muộn / vô sinh. VD: 她被确诊患有不孕症。– Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng vô sinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
孕
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1