1Danh từ
- bệnh tích ổ bụng
- mấu chốt
- nút thắt
Ví dụ
Bìxū zhǎodào wèntí de zhēngjié suǒzài.
Cần phải tìm ra nút thắt của vấn đề nằm ở đâu.
Shuāngfāng quēfá xìnrèn shì tánpàn tíngzhì de zhēngjié.
Hai bên thiếu sự tin tưởng chính là mấu chốt khiến đàm phán đình trệ.
Zhōngyīxué lǐ 'zhēngjiǎ' zhǐ fùnèi de yìngkuài.
Trong đông y 'chứng hà' chỉ các khối u cục trong bụng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
腹中结块的病;比喻事情弄坏或不能解决的关键(主要用于“症结”)。
Ghi chú: Âm zhēng thường dùng trong từ '症结' (nút thắt, mấu chốt) và thuật ngữ đông y '症瘕'. Khi đọc là zhèng thì chỉ triệu chứng bệnh tật.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的症结在于 + mệnh đề / danh từ
mấu chốt của... nằm ở chỗ... VD: 问题的症结在于缺乏沟通。– Mấu chốt của vấn đề nằm ở việc thiếu giao tiếp.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “症” 18
- 炎症yánzhèng VIÊM CHỨNGchứng viêm; viêm nhiễm; chứng viêm, viêm nhiễmHSK6
- 症状zhèngzhuàng CHỨNG TRẠNGtriệu chứng (bệnh); triệu chứngHSK6
- 癌症áizhèng NHAM CHỨNGbệnh ung thưHSK7–9
- 病症bìngzhèng BỆNH CHỨNGtriệu chứng bệnh; bệnh tậtHSK7–9
- 症结zhēngjié CHỨNG KẾTnút thắt; mấu chốt của vấn đề; chỗ vướng mắcHSK7–9
- 忧郁症yōuyùzhèng ƯU UẤT CHỨNGbệnh trầm cảmHSK5
- 不孕症bùyùnzhèngchứng vô sinh (ở nữ); chứng hiếm muộnHSK6
- 不育症bùyùzhèngchứng vô sinhHSK6
- 猝睡症cùshuìzhèng THỐ THỤY CHỨNGchứng ngủ rũ; bệnh ngủ rũHSK6
- 贫血症pínxuèzhèng BẦN HUYẾT CHỨNGchứng thiếu máu; bệnh thiếu máuHSK6
- 缺氧症quēyǎngzhènghội chứng thiếu oxy; bệnh thiếu oxyHSK6
- 嗜睡症shìshuìzhèngchứng ngủ rũ; hội chứng ngủ nhiềuHSK6
- 失忆症shīyìzhèng THẤT ỨC CHỨNGchứng mất trí nhớ; bệnh mất trí nhớHSK6
- 失语症shīyǔzhèngchứng mất ngôn ngữ; chứng mất khả năng nói/hiểu ngôn ngữHSK6
- 妥瑞症tuǒruìzhèng THỎA THỤY CHỨNGhội chứng Tourette (rối loạn thần kinh phát ra âm thanh hoặc vận động không tự chủ)HSK6
- 厌食症yànshízhèng YẾM THỰC CHỨNGchứng chán ăn; bệnh biếng ăn tâm thầnHSK6
- 夜盲症yèmángzhèng DẠ MANH CHỨNGchứng quáng gà; bệnh quáng gàHSK6
- 疑病症yíbìngzhèngchứng hoang tưởng mắc bệnh; chứng nghi bệnh (hypochondriasis)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
