Chuyển đến nội dung
不平

bùpíng

Hán Việt: BẤT BÌNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. không bằng phẳng
  2. gồ ghề
  3. bất bình
  4. bất mãn
  5. tức tối vì bị đối xử bất công

Ví dụ

  1. 这条路坑坑洼洼,凹凸不平。

    Zhè tiáo lù kēngkeng-wāwā, āotū bùpíng.Con đường này gồ ghề lồi lõm.

  2. 面对不公正的待遇,大家心中都很不平。

    Miànduì bù gōngzhèng de dàiyù, dàjiā xīnzhōng dōu hěn bùpíng.Trước sự đối xử bất công, trong lòng mọi người đều rất bất bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 凹凸不平 āotū-bùpínglồi lõm gồ ghề
  • 鸣不平 míng bùpíngbất bình lên tiếng
  • 打抱不平 dǎbào-bùpíngthấy bất bình ra tay giúp đỡ
  • 心中不平 xīnzhōng bùpíngtrong lòng bất bình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不平坦;也指因受到不公平待遇而气愤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/替 + sb + 鸣不平/打抱不平

Đứng ra thay ai đó đòi lại công bằng, bày tỏ sự bất bình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
平

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不平” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1