Chuyển đến nội dung
丑行醜行

chǒuxíng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 桩、件

1Danh từ

  1. hành vi xấu xa
  2. hành động bỉ ổi

Ví dụ

  1. 他的丑行最终被媒体曝光了。

    Tā de chǒuxíng zuìzhōng bèi méitǐ bàoguāng le.Hành vi xấu xa của anh ta cuối cùng đã bị truyền thông phơi bày.

  2. 这种丑行遭到了全社会的强烈谴责。

    Zhè zhǒng chǒuxíng zāodào le quán shèhuì de qiángliè qiǎnzé.Hành vi bỉ ổi này đã bị toàn xã hội lên án gay gắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 曝光丑行 bàoguāng chǒuxíngvạch trần hành vi xấu xa
  • 卑鄙的丑行 bēibǐ de chǒuxínghành vi bỉ ổi
  • 揭露丑行 jiēlù chǒuxíngvạch trần hành động đê hèn
  • 掩盖丑行 yǎngài chǒuxíngche đậy hành vi nhơ nhuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

丑恶的、令人不齿的行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭露 / 掩盖 + 丑行

vạch trần hoặc che đậy những hành vi đáng xấu hổ. VD: 试图掩盖丑行 – cố gắng che đậy hành vi xấu xa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

丑
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1