1Tính từ
- xấu
- xấu xí
- xấu hổ
- đáng xấu hổ
- xấu, xấu xí
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相貌难看;不光彩。
Ghi chú: Chữ đơn nguyên thủy mô phỏng bàn tay siết lại, sau dùng chỉ địa chi 'Sửu' và mang nghĩa xấu xí.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出丑
Động từ ly hợp mang nghĩa làm lộ ra điều đáng xấu hổ, tự làm mất mặt. VD: 别在这里出丑了。– Đừng làm mất mặt ở đây nữa.
丑话说在前头
Thành ngữ / quán dụng ngữ: nói trước lời khó nghe để ngừa hậu họa. VD: 我先把丑话说在前头。– Tôi xin nói trước chuyện mất lòng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “丑” 7
- 丑事chǒushì SỬU SỰchuyện xấu hổ; chuyện nhục nhã; bê bốiHSK6
- 丑行chǒuxínghành vi xấu xa; hành động bỉ ổiHSK6
- 丑恶chǒu’è SỬU ÁCxấu xa; đê tiện; ghê tởmHSK7–9
- 丑陋chǒulòu XÚ LẬUxấu xí; khó coi; bỉ ổiHSK7–9
- 丑闻chǒuwén SỬU VĂNvụ bê bối; chuyện xấu hổ; scandalHSK7–9
- 出丑chūchǒu XUẤT XÚlàm trò cười; mất mặt; bẽ mặtHSK7–9
- 小丑xiǎochǒu TIỂU SỬUchú hề (trong rạp xiếc, kịch); kẻ lố bịch; tên hề (nghĩa bóng)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
