1Danh từ
- người phụ trách riêng
- người chuyên trách
Ví dụ
Zhè xiàng gōngzuò huì yǒu zhuānrén gēnjìn.
Công việc này sẽ có người chuyên trách theo sát.
Gōngsī pài le zhuānrén qù jīchǎng jiēsòng kèhù.
Công ty đã cử người chuyên trách ra sân bay đón khách.
Guìzhòng wùpǐn bìxū yóu zhuānrén bǎoguǎn.
Đồ quý giá nhất định phải do người phụ trách riêng bảo quản.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专门指定负责某项工作的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 / 派 + 专人 + 动词
Biểu thị việc gì do người được cử riêng hoặc chuyên trách thực hiện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
